foldable

Học thuật
Thân thiện
foldable

A traveler sets up a foldable bed in a small hotel room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gấp lại được: Mô tả một vật có thể được gấp lại, xếp lại cho nhỏ gọn hơn để dễ dàng cất giữ, vận chuyển hoặc tiết kiệm không gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a foldable chair, perfect for camping. (Đây một chiếc ghế có thể gấp lại được, hoàn hảo cho việc cắm trại.)
    • She bought a foldable bicycle to commute on the train. ( ấy đã mua một chiếc xe đạp gấp gọn để đi làm bằng tàu hỏa.)
    • The new smartphone comes with a foldable screen. (Điện thoại thông minh mới màn hình có thể gập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế sản phẩm, công nghệ nội thất để nhấn mạnh tính năng tiện lợi linh hoạt.
  • Có thể dùng để mô tả các cấu trúc tạm thời hoặc di động, như bàn, giường, cửa, hoặc thậm chí các thiết bị điện tử.
Biến thể từ gần giống
  • Foldaway (adj): Có thể gấp lại cất đi. Đây một từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "foldable".
    • a foldaway bed (một chiếc giường gấp gọn)
  • Collapsible (adj): Có thể thu gọn, xếp gọn (thường bằng cách gấp lại hoặc thu các bộ phận vào với nhau).
    • a collapsible umbrella (một chiếc ô gấp gọn)
Từ đồng nghĩa
  • Collapsible: Có thể thu gọn.
  • Portable: Di động, dễ mang theo (nhấn mạnh khả năng di chuyển, có thể nhưng không nhất thiết phải gấp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "foldable" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "foldable".)

foldable

A traveler sets up a foldable bed in a small hotel room.

Adjective
  1. có thể gấp lại được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống