foldable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gấp lại được: Mô tả một vật có thể được gấp lại, xếp lại cho nhỏ gọn hơn để dễ dàng cất giữ, vận chuyển hoặc tiết kiệm không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a foldable chair, perfect for camping. (Đây là một chiếc ghế có thể gấp lại được, hoàn hảo cho việc cắm trại.)
- She bought a foldable bicycle to commute on the train. (Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp gấp gọn để đi làm bằng tàu hỏa.)
- The new smartphone comes with a foldable screen. (Điện thoại thông minh mới có màn hình có thể gập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế sản phẩm, công nghệ và nội thất để nhấn mạnh tính năng tiện lợi và linh hoạt.
- Có thể dùng để mô tả các cấu trúc tạm thời hoặc di động, như bàn, giường, cửa, hoặc thậm chí là các thiết bị điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Foldaway (adj): Có thể gấp lại và cất đi. Đây là một từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "foldable".
- a foldaway bed (một chiếc giường gấp gọn)
- Collapsible (adj): Có thể thu gọn, xếp gọn (thường bằng cách gấp lại hoặc thu các bộ phận vào với nhau).
- a collapsible umbrella (một chiếc ô gấp gọn)
Từ đồng nghĩa
- Collapsible: Có thể thu gọn.
- Portable: Di động, dễ mang theo (nhấn mạnh khả năng di chuyển, có thể nhưng không nhất thiết phải gấp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "foldable" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "foldable".)
Adjective
- có thể gấp lại được