well point
Danh từ:
- Ống lọc nước ngầm: "well point" là một ống kim loại có đục lỗ, được đóng sâu xuống lòng đất để thu thập nước từ tầng ngậm nước xung quanh. Thiết bị này thường được sử dụng trong các hệ thống bơm hút nước tạm thời hoặc khai thác nước ngầm.
- (Đội thi công đã lắp đặt một ống lọc nước ngầm để rút nước ngầm khỏi khu vực đào.)
- (Một ống lọc nước ngầm rất cần thiết cho các dự án hút nước ở đất cát.)
"well point system": hệ thống ống lọc nước ngầm (bao gồm nhiều ống nối với nhau và máy bơm).
- The well point system was used to lower the water table during the basement construction. (Hệ thống ống lọc nước ngầm đã được sử dụng để hạ mực nước ngầm trong quá trình xây tầng hầm.)
"well point dewatering": quá trình hút nước ngầm bằng ống lọc.
- Well point dewatering is a common technique in civil engineering. (Hút nước ngầm bằng ống lọc là một kỹ thuật phổ biến trong kỹ thuật dân dụng.)
Wellpoint (danh từ): dạng viết liền của "well point", có nghĩa tương tự.
- A wellpoint is often used in agricultural drainage. (Một ống lọc nước ngầm thường được dùng trong thoát nước nông nghiệp.)
Well screen (danh từ): lưới lọc của giếng, có chức năng tương tự nhưng thường là bộ phận của giếng khoan cố định.
- The well screen prevents sand from entering the pump. (Lưới lọc giếng ngăn cát vào máy bơm.)
- Drive point well: giếng đóng ống (một loại giếng nông được tạo ra bằng cách đóng ống kim loại xuống đất).
- Sand point: ống lọc cát (thường dùng trong giếng nước nông).
Install a well point: lắp đặt một ống lọc nước ngầm.
- They had to install a well point before digging the foundation. (Họ phải lắp đặt một ống lọc nước ngầm trước khi đào móng.)
Pull a well point: rút ống lọc nước ngầm lên.
- After the project, they pulled the well point to reuse it elsewhere. (Sau dự án, họ rút ống lọc nước ngầm lên để tái sử dụng ở nơi khác.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "well point". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "to hit a well point" có thể được dùng với nghĩa đen là đóng ống lọc đến đúng tầng nước ngầm.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "well point"