well-behaved
/'welbi'heivd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hạnh kiểm tốt, ngoan ngoãn: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là trẻ em, có cách cư xử đúng mực, lịch sự và tuân theo các quy tắc.
- Có giáo dục, lễ phép: Chỉ người biết cách cư xử phù hợp với các chuẩn mực xã hội, thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher praised the well-behaved students. (Giáo viên khen ngợi những học sinh ngoan ngoãn.)
- It's important to raise a well-behaved child. (Việc nuôi dạy một đứa trẻ ngoan là rất quan trọng.)
- The audience was quiet and well-behaved during the performance. (Khán giả đã yên lặng và cư xử rất lịch sự trong suốt buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-behaved": cư xử tốt, ngoan ngoãn.
- The dog is trained to be well-behaved around guests. (Con chó được huấn luyện để ngoan ngoãn khi có khách.)
"remarkably well-behaved": đặc biệt ngoan, cư xử rất tốt.
- Despite the long wait, the children were remarkably well-behaved. (Mặc dù phải chờ đợi lâu, bọn trẻ vẫn đặc biệt ngoan ngoãn.)
Biến thể và từ gần giống
Well-mannered (adj): lịch sự, có phép tắc.
- He is a well-mannered young man. (Anh ấy là một chàng trai trẻ lịch sự.)
Polite (adj): lễ phép, lịch sự.
- Obedient (adj): vâng lời, ngoan ngoãn.
Từ đồng nghĩa
- Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
- Respectful: biết tôn trọng.
- Disciplined: có kỷ luật.
Từ trái nghĩa
- Ill-behaved: có hạnh kiểm kém, nghịch ngợm.
- Naughty: hư, nghịch ngợm.
- Disobedient: không vâng lời.
Thành ngữ liên quan
- As good as gold: rất ngoan, rất tốt (thường nói về trẻ em).
- The baby was as good as gold all day. (Em bé đã rất ngoan suốt cả ngày.)
tính từ
- có hạnh kiểm tốt, có giáo dục