well-conditioned
/'welk n'di nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính tình tốt, được rèn luyện tốt: Dùng để mô tả một người có tính cách, thái độ hoặc thể chất tốt, thường là kết quả của sự rèn luyện, giáo dục hoặc chăm sóc chu đáo.
- Ở trạng thái tốt, lành lặn: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là một vết thương, đang trong tình trạng tốt, được chữa trị và chăm sóc đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The athlete is well-conditioned and ready for the competition. (Vận động viên đó có thể lực tốt và sẵn sàng cho cuộc thi.)
- Thanks to proper care, the wound is now well-conditioned and healing quickly. (Nhờ sự chăm sóc đúng cách, vết thương giờ đã lành lặn và đang hồi phục nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A well-conditioned mind": Một tâm trí được rèn luyện tốt, minh mẫn.
- Meditation helps in developing a well-conditioned mind. (Thiền định giúp phát triển một tâm trí minh mẫn.)
"Well-conditioned equipment": Thiết bị được bảo dưỡng tốt, trong tình trạng hoạt động tốt.
- The laboratory requires all its instruments to be well-conditioned. (Phòng thí nghiệm yêu cầu tất cả dụng cụ phải được bảo dưỡng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Condition (n/đt): Điều kiện; rèn luyện, làm cho quen.
- Conditioning (n): Sự rèn luyện, sự điều kiện hóa.
- Well-maintained (adj): Được bảo trì tốt (nhấn mạnh vào sự chăm sóc, bảo quản).
Từ đồng nghĩa
- Well-trained: Được đào tạo tốt.
- In good shape: Ở trong tình trạng tốt.
- Healthy: Lành mạnh, khỏe mạnh.
Từ trái nghĩa
- Ill-conditioned: Có tính tình xấu; trong tình trạng tồi tệ.
- Poorly-maintained: Được bảo trì kém.
- Unfit: Không phù hợp, không đủ thể lực.
tính từ
- có tính tình tốt (người)
- đang lành (vết thưng)