ill-conditioned

/'ilkən'diʃnd/
tính từ
  1. ác ý, ý xấu
  2. trong tình trạng xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ill-conditioned"

ill-conditioned
A colleague made an ill-conditioned remark during the meeting.