ill-conditioned
/'ilkən'diʃnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ác ý, có ý xấu: Dùng để miêu tả một người có bản tính xấu, thái độ không tốt hoặc có ý định gây hại.
- Ở trong tình trạng xấu: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (thường là máy móc, hệ thống hoặc tình huống) đang trong điều kiện tồi tệ, không hoạt động tốt hoặc không ổn định.
Ví dụ sử dụng
Về con người (có ác ý):
- He was known as an ill-conditioned fellow who often spread rumors. (Hắn ta được biết đến như một kẻ có ác ý, thường xuyên lan truyền tin đồn.)
- Her ill-conditioned remarks hurt everyone's feelings. (Những nhận xét có ý xấu của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của mọi người.)
Về tình trạng (ở trong tình trạng xấu):
- The ill-conditioned engine kept breaking down. (Động cơ ở trong tình trạng xấu cứ tiếp tục hỏng hóc.)
- The negotiations failed due to the ill-conditioned state of their relationship. (Các cuộc đàm phán thất bại do tình trạng xấu trong mối quan hệ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Thuật ngữ "ill-conditioned" thường dùng để mô tả một bài toán hoặc một ma trận rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào, dẫn đến kết quả có thể thay đổi rất lớn hoặc không ổn định.
- An ill-conditioned system of equations is very difficult to solve accurately. (Một hệ phương trình ở tình trạng xấu rất khó để giải một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Ill-condition (danh từ): Tình trạng xấu, điều kiện tồi tệ.
- The ill-condition of the road caused many accidents. (Tình trạng xấu của con đường đã gây ra nhiều tai nạn.)
Well-conditioned (tính từ, trái nghĩa): Ở tình trạng tốt; có bản tính tốt.
- A well-conditioned athlete. (Một vận động viên có thể trạng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Về tính cách (có ác ý): Malicious, malevolent, spiteful (ác ý, hiểm độc).
- Về tình trạng (xấu): Poorly maintained, unstable, faulty (được bảo trì kém, không ổn định, có lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ill-conditioned")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ill-conditioned")
tính từ
- có ác ý, có ý xấu
- ở trong tình trạng xấu