well-done
/'wel'd n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nấu chín kỹ: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là thịt, đã được nấu hoàn toàn, không còn màu hồng bên trong.
- Được thực hiện tốt, hoàn thành xuất sắc: Dùng để khen ngợi một công việc, nhiệm vụ hoặc hành động đã được thực hiện một cách cẩn thận và đạt kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
Về thức ăn:
- I'd like my steak well-done, please. (Tôi muốn bít tết của tôi được nấu chín kỹ.)
- The chicken must be well-done to be safe to eat. (Thịt gà phải được nấu chín kỹ mới an toàn để ăn.)
Về công việc:
- That was a well-done presentation. (Đó là một bài thuyết trình được thực hiện rất tốt.)
- Congratulations on a well-done job! (Chúc mừng vì một công việc đã hoàn thành xuất sắc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A well-done deed": Một hành động tốt, một việc làm tử tế.
- Helping the elderly is always a well-done deed. (Giúp đỡ người già luôn là một việc làm tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-cooked (adj): Được nấu chín kỹ (thường chỉ thức ăn).
- Thoroughly cooked (adj): Được nấu chín hoàn toàn.
- Excellent (adj): Xuất sắc, tuyệt vời (nghĩa khen ngợi chung, không phải là biến thể trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Fully cooked: Chín hoàn toàn.
- Skillfully executed: Được thực hiện một cách khéo léo.
- Superbly accomplished: Được hoàn thành một cách xuất sắc.
Thành ngữ liên quan
- "Well done!": Thường được dùng như một lời khen, cổ vũ, có nghĩa "Làm tốt lắm!" hoặc "Giỏi lắm!".
- You finished the race? Well done! (Con đã hoàn thành cuộc đua à? Giỏi lắm!)
tính từ
- làm tốt
- thật chín (thức ăn)