well-earned
/'wel' :nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng, xứng đáng: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như phần thưởng, kỳ nghỉ, danh tiếng) mà một người nhận được một cách chính đáng nhờ vào nỗ lực, kỹ năng hoặc thành tích của họ. Nó nhấn mạnh rằng điều đó đã được "kiếm được" một cách xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of hard work, she is taking a well-earned vacation. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đang tận hưởng một kỳ nghỉ xứng đáng.)
- The team celebrated their well-earned victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng xứng đáng của họ.)
- He received a well-earned promotion for his dedication. (Anh ấy nhận được sự thăng chức xứng đáng vì sự tận tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a well-earned rest": một sự nghỉ ngơi xứng đáng.
- The firefighters finally took a well-earned rest after containing the blaze. (Những người lính cứu hỏa cuối cùng cũng có một giấc nghỉ xứng đáng sau khi khống chế được đám cháy.)
"well-earned reputation": danh tiếng xứng đáng.
- The chef has a well-earned reputation for excellence. (Vị đầu bếp có một danh tiếng xuất sắc xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-earned (adj): kiếm được một cách khó khăn, vất vả (nhấn mạnh vào sự vất vả hơn là tính xứng đáng).
- She spent her hard-earned money on a new car. (Cô ấy đã tiêu số tiền kiếm được vất vả của mình vào một chiếc xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Deserved: đáng, xứng đáng.
- Merited: xứng đáng, đáng được (thưởng/phạt).
- Justified: chính đáng, có căn cứ.
Từ trái nghĩa
- Unearned: không xứng đáng, không phải do nỗ lực mà có.
- Undeserved: không đáng, không xứng đáng.
tính từ
- đáng, xứng đáng