well-turned
/'wel't :nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, tinh tế (về ngôn từ): Dùng để mô tả một cụm từ, câu nói hoặc lời khen được diễn đạt một cách khéo léo, duyên dáng và có sức thuyết phục.
- Có hình dáng đẹp, cân đối: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (như mắt cá chân) hoặc một vật có hình dáng hài hòa, đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
Về ngôn từ:
- The diplomat concluded his speech with a well-turned compliment. (Nhà ngoại giao kết thúc bài phát biểu bằng một lời khen khéo léo.)
- She has a talent for crafting well-turned phrases. (Cô ấy có tài năng trong việc tạo ra những cụm từ tinh tế.)
Về hình dáng:
- The statue is admired for its well-turned proportions. (Bức tượng được ngưỡng mộ nhờ những tỷ lệ cân đối.)
- Dancers often have well-turned ankles. (Vũ công thường có đôi mắt cá chân đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a well-turned phrase": một cụm từ được chọn lọc kỹ càng và diễn đạt hay.
- The essay was full of well-turned phrases that captivated the readers. (Bài luận đầy ắp những câu văn trau chuốt làm say mê độc giả.)
"well-turned out": (đây là một cụm từ riêng biệt) ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao.
- The guests were all well-turned out for the gala. (Các vị khách đều ăn mặc chỉnh tề cho buổi dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-phrased (adj): được diễn đạt hay, dùng từ đẹp. (Tập trung vào cách dùng từ hơn là sự duyên dáng tổng thể).
- Well-formed (adj): có cấu trúc đúng, được hình thành tốt. (Có thể dùng cho câu văn đúng ngữ pháp hoặc hình dáng vật lý).
- Elegant (adj): thanh lịch, tao nhã. (Có thể dùng cho cả ngôn từ và hình dáng).
Từ đồng nghĩa
- Aptly expressed: được diễn đạt một cách đích đáng, phù hợp.
- Felicitous: (văn chương) khéo léo, đúng lúc, đúng chỗ (thường về ngôn từ).
- Shapely: có hình dáng đẹp, cân đối (thường về cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "well-turned". Tuy nhiên, "turn out" là một phrasal verb riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "well-turned".)
tính từ
- khéo léo (lời khen, câu nói)