well-groomed

/'wel'grumd/
Học thuật
Thân thiện
well-groomed

A well-groomed man stands confidently for a portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉnh chu, gọn gàng, bảnh bao: Mô tả một người ngoại hình sạch sẽ, gọn gàng, với quần áo tươm tất, tóc tai được chải chuốt cẩn thận. Từ này nhấn mạnh sự chăm chút, đầu vào vẻ bề ngoài.
    • Được chăm sóc tốt: Có thể dùng để mô tả động vật ( dụ: ngựa, thú cưng) được chải chuốt, vệ sinh sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He arrived at the interview looking well-groomed and professional. (Anh ấy đến buổi phỏng vấn trông rất chỉnh chu chuyên nghiệp.)
    • The well-groomed gentleman tipped his hat as he walked by. (Người đàn ông bảnh bao hơi chạm chào khi đi ngang qua.)
    • Her hair is always perfectly well-groomed. (Tóc của ấy luôn luôn được chải chuốt hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ít dùng): Có thể dùng để mô tả một không gian, khu vườn được chăm sóc, cắt tỉa cẩn thận gọn gàng.
    • The well-groomed lawns of the estate were impressive. (Những bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng của khu điền trang thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Groom (động từ): Chải chuốt, chăm sóc (ngoại hình, cho ngựa).
    • He spent an hour grooming himself before the date. (Anh ta dành một tiếng để chải chuốt bản thân trước buổi hẹn hò.)
  • Well-dressed (tính từ): Ăn mặc đẹp (nhấn mạnh quần áo hơn tổng thể ngoại hình).
  • Neat (tính từ): Gọn gàng, ngăn nắp (có thể dùng cho người vật).
  • Polished (tính từ): Bóng bẩy, lịch lãm (nhấn mạnh vẻ hoàn hảo, tinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Dapper: Bảnh bao, lịch sự (thường dùng cho nam giới).
  • Spruce: Chải chuốt bảnh bao (thường sau khi đã cố gắng).
  • Kempt: Gọn gàng, chỉn chu (thường dùng trong cụm "well-kempt", từ trái nghĩa của "unkempt" - đầu tóc bù xù).
  • Tidy: Ngăn nắp, gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Unkempt: Đầu tóc bù xù, không chải chuốt.
  • Disheveled: Đầu tóc rối bù, quần áo nhàu nát.
  • Sloppy: Luộm thuộm, cẩu thả.
  • Scruffy: Ăn mặc kỹ, luộm thuộm.
well-groomed

A well-groomed man stands confidently for a portrait.

tính từ
  1. ăn mặc đẹp

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "well-groomed"