groomed

Adjective
  1. ăn mặc chỉnh tề, chải chuốt; (ngựa) được chải lông, được chăm sóc chu đáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "groomed"

Từ có nhắc đến "groomed"

groomed
The manager was a beautifully groomed young man.