well-judged

/'wel'd d d/
Học thuật
Thân thiện
well-judged

The coach gave a well-judged piece of advice to the young player.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xét đoán đúng, được nhận xét đúng: Chỉ một hành động, quyết định hoặc nhận định được thực hiện một cách cẩn thận, dựa trên sự suy xét kỹ lưỡng chính xác, dẫn đến kết quả tốt hoặc phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His well-judged comments helped to calm the tense situation. (Những nhận xét đúng đắn của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình căng thẳng.)
    • The goalkeeper made a well-judged save to prevent a goal. (Thủ môn đã một pha cứu bóng được tính toán chuẩn xác để ngăn cản bàn thua.)
    • Her well-judged investment turned out to be very profitable. (Khoản đầu được cân nhắc kỹ lưỡng của ấy hóa ra lại rất lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-judged pause": một khoảng dừng được tính toán đúng lúc ( dụ trong diễn thuyết hoặc biểu diễn).

    • The comedian's well-judged pause made the joke even funnier. (Khoảng dừng đúng lúc của diễn viên hài khiến câu chuyện cười trở nên hài hước hơn.)
  • "well-judged timing": thời điểm được lựa chọn chính xác.

    • The success of the product launch was due to well-judged timing. (Thành công của việc ra mắt sản phẩm nhờ thời điểm được lựa chọn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-considered (adj): được cân nhắc kỹ lưỡng.

    • It was a well-considered plan. (Đó một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng.)
  • Well-timed (adj): đúng lúc, đúng thời điểm.

    • His arrival was well-timed. (Sự xuất hiện của anh ta rất đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Astute: sắc sảo, tinh tường.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Advised: được khuyên bảo, được cân nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ 'well-judged')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'well-judged')

well-judged

The coach gave a well-judged piece of advice to the young player.

tính từ
  1. xét đoán đúng, nhận xét đúng

Từ gần giống