ill-judged

/'il'dʤʌdʤd/
Học thuật
Thân thiện
ill-judged

A man makes an ill-judged leap across a wide stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu suy xét, không khôn ngoan: Chỉ một hành động, quyết định hoặc bình luận được đưa ra không sự cân nhắc cẩn thận, dẫn đến hậu quả không mong muốn. ngụ ý sự thiếu thận trọng khả năng phán đoán kém.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His ill-judged comments offended many people at the meeting. (Những bình luận thiếu suy xét của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp.)
    • The company's ill-judged investment led to significant financial losses. (Khoản đầu không khôn ngoan của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)
    • It was an ill-judged attempt to intervene in the dispute. (Đó một nỗ lực khờ dại khi can thiệp vào cuộc tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "ill-judged" thường xuất hiện trong các bài phê bình, phân tích hoặc tường thuật mang tính chất nghiêm túc để chỉ trích một quyết định sai lầm.
    • The historian described the policy as a tragic and ill-judged move. (Nhà sử học mô tả chính sách đó một bước đi bi thảm thiếu suy xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-advised (adj): không khôn ngoan, không được khuyên bảo đúng đắn (nghĩa rất gần với "ill-judged").
  • Misjudged (adj): bị đánh giá sai, phán đoán sai.
  • Ill-conceived (adj): được nghĩ ra một cách tồi, không được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Unwise: không khôn ngoan.
  • Imprudent: thiếu thận trọng, khinh suất.
  • Foolhardy: liều lĩnh, táo bạo một cách ngu ngốc.
  • Injudicious: thiếu óc phán đoán, không sáng suốt.
Từ trái nghĩa
  • Well-judged: được cân nhắc kỹ lưỡng, sáng suốt.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Advisable: đáng khuyên, nên làm.
Thành ngữ liên quan
  • A lapse in judgment: một sự sai sót trong phán đoán (có thể dùng để giải thích cho hành động "ill-judged").
    • His rude remark was a serious lapse in judgment. (Nhận xét thô lỗ của anh ta một sai sót nghiêm trọng trong phán đoán.)
ill-judged

A man makes an ill-judged leap across a wide stream.

tính từ
  1. không khôn ngoan, khờ dại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống