well-made
/'wel'meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm tốt, được chế tạo kỹ lưỡng: Chỉ một vật thể được sản xuất hoặc tạo ra với chất lượng cao, sự chắc chắn và tay nghề khéo léo.
- Có cấu trúc tốt, được xây dựng vững chắc: Thường dùng để mô tả một tác phẩm (như kịch, tiểu thuyết) có cốt truyện chặt chẽ, logic và được tổ chức tốt.
- Phát triển cân đối, cường tráng: Dùng để mô tả một người có thân hình cân đối, khỏe mạnh và vạm vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Về đồ vật:
- This is a well-made suitcase; it has lasted for years. (Đây là một chiếc vali được làm rất tốt; nó đã dùng được nhiều năm.)
- She prefers well-made furniture to cheap, mass-produced items. (Cô ấy thích đồ nội thất được chế tác kỹ lưỡng hơn những món đồ rẻ tiền sản xuất hàng loạt.)
- Về tác phẩm:
- The film is a well-made thriller with an unexpected ending. (Bộ phim là một tác phẩm kinh dị có cấu trúc tốt với cái kết bất ngờ.)
- Về con người:
- He is a well-made young man, tall and strong. (Anh ấy là một chàng trai trẻ phát triển cân đối, cao lớn và khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A well-made play": Một thuật ngữ trong kịch nghệ, chỉ một vở kịch theo khuôn mẫu truyền thống với cốt truyện chặt chẽ, xung đột rõ ràng và kết thúc thỏa đáng.
- The playwright was known for his well-made plays in the 19th century. (Nhà soạn kịch nổi tiếng với những vở kịch có cấu trúc chặt chẽ của mình vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-built (adj): Vững chắc, kiên cố (về công trình); lực lưỡng, vạm vỡ (về người). Nghĩa gần với "well-made" khi mô tả thể chất.
- He is a well-built athlete. (Anh ấy là một vận động viên lực lưỡng.)
- Well-crafted (adj): Được chế tác tinh xảo, được viết/vẽ một cách công phu. Nhấn mạnh sự khéo léo, tinh tế.
- A well-crafted piece of jewelry. (Một món trang sức được chế tác tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Sturdy (adj): Chắc chắn, bền vững.
- Solid (adj): Rắn chắc, đáng tin cậy.
- Skillfully constructed (cụm tính từ): Được xây dựng một cách khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Poorly-made (adj): Được làm kém chất lượng.
- Flimsy (adj): Mỏng manh, dễ hư hỏng.
- Shoddy (adj): Cẩu thả, tồi tàn.
tính từ
- phát triển cân đối (người)