well-marked
/'wel'm :kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, dễ nhận thấy: Chỉ một thứ gì đó được đánh dấu, phân biệt hoặc thể hiện một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
- Hiển nhiên, rõ rệt: Chỉ một đặc điểm, sự khác biệt hoặc con đường được xác định rất rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Follow the well-marked trail to reach the summit. (Hãy đi theo con đường mòn được đánh dấu rõ ràng để lên đến đỉnh.)
- There is a well-marked difference between the two species. (Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai loài.)
- The entrance to the building is well-marked with a large sign. (Lối vào tòa nhà được đánh dấu rõ ràng bằng một tấm biển lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-marked path/route/trail": con đường/lộ trình/đường mòn được đánh dấu rõ ràng.
- For your safety, always stay on the well-marked paths in the national park. (Vì sự an toàn của bạn, hãy luôn đi trên những con đường được đánh dấu rõ ràng trong vườn quốc gia.)
- "well-marked distinction/division": sự phân biệt/phân chia rõ ràng.
- The treaty drew a well-marked division between the two territories. (Hiệp ước đã vạch ra một sự phân chia rõ ràng giữa hai lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-defined (adj): được xác định rõ ràng, có đường nét rõ ràng.
- The project has a well-defined goal. (Dự án có một mục tiêu được xác định rõ ràng.)
- Clear-cut (adj): rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ.
- This is a clear-cut case of fraud. (Đây là một vụ lừa đảo rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Distinct: phân biệt rõ ràng, riêng biệt.
- Pronounced: rõ rệt, đậm nét.
- Noticeable: đáng chú ý, dễ nhận thấy.
Từ trái nghĩa
- Faint: mờ nhạt, không rõ.
- Indistinct: không rõ ràng, mơ hồ.
- Unmarked: không được đánh dấu.
tính từ
- rõ ràng, hiển nhiên