marked

/mɑ:kt/
Học thuật
Thân thiện
marked

He has a marked limp when he walks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, dễ nhận thấy: "marked" mô tả một sự khác biệt, đặc điểm hoặc thay đổi rất rõ rệt dễ dàng nhận ra.
    • Bị đánh dấu, dấu hiệu: Chỉ một cái đó dấu hiệu, ký hiệu hoặc đặc điểm nhận biết cụ thể.
    • Bị để ý, bị nhắm đến (theo nghĩa tiêu cực): Dùng để mô tả một người đang bị chú ý đặc biệt, thường lý do nguy hiểm hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There was a marked improvement in her health after the treatment. ( một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của ấy sau quá trình điều trị.)
    • The suspect's car was marked with a distinctive red stripe. (Chiếc xe của nghi phạm bị đánh dấu bằng một sọc đỏ đặc trưng.)
    • After testifying against the gang, he became a marked man. (Sau khi làm chứng chống lại băng đảng, anh ta trở thành một người bị nhắm đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a marked contrast": một sự tương phản rõ rệt.

    • There is a marked contrast between his public and private persona. ( một sự tương phản rõ rệt giữa con người công chúng con người riêng tư của anh ta.)
  • "well-marked": được đánh dấu rõ ràng, dễ thấy.

    • The trail to the summit is well-marked with yellow signs. (Đường mòn lên đỉnh núi được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Markedly (trạng từ): một cách rõ rệt, đáng kể.

    • The situation has improved markedly. (Tình hình đã được cải thiện một cách rõ rệt.)
  • Unmarked (tính từ): không dấu hiệu, không được đánh dấu.

    • He drove an unmarked police car. (Anh ta lái một chiếc xe cảnh sát không phù hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Noticeable: đáng chú ý, dễ nhận thấy.
  • Pronounced: rõ rệt, rõ ràng.
  • Distinct: phân biệt , khác biệt.
Thành ngữ liên quan
  • A marked man/woman: một người (đàn ông/phụ nữ) bị nhắm đến, bị đe dọa.
    • As a whistleblower, she knew she was a marked woman in the industry. ( người tố cáo tham nhũng, ấy biết mình một người bị nhắm đến trong ngành.)
marked

He has a marked limp when he walks.

tính từ
  1. rõ ràng, rõ rệt
    • a marked difference
      một sự khác nhau rõ rệt
  2. bị để ý ( tình nghi, để báo thù...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marked"