marked

/mɑ:kt/
tính từ
  1. rõ ràng, rõ rệt
    • a marked difference
      một sự khác nhau rõ rệt
  2. bị để ý ( tình nghi, để báo thù...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marked"

marked
He has a marked limp when he walks.