well-ordered
/'wel' :d d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trật tự, được sắp xếp ngăn nắp: "well-ordered" mô tả một cái gì đó được tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống và logic, không lộn xộn.
- Có quy củ, có nề nếp: Dùng để chỉ một hệ thống, một tập hợp, hoặc một quá trình được thiết lập và vận hành theo một trật tự rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She keeps a well-ordered desk, with everything in its place. (Cô ấy giữ một bàn làm việc ngăn nắp, với mọi thứ đều ở đúng vị trí của nó.)
- A well-ordered society has clear laws and regulations. (Một xã hội có trật tự có những luật lệ và quy định rõ ràng.)
- The library's collection is well-ordered and easy to navigate. (Bộ sưu tập của thư viện được sắp xếp có trật tự và dễ dàng tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-ordered set" (tập hợp được sắp tốt): Một thuật ngữ toán học chỉ một tập hợp trong đó mọi tập con khác rỗng đều có phần tử nhỏ nhất.
- The set of natural numbers is a classic example of a well-ordered set. (Tập hợp các số tự nhiên là một ví dụ kinh điển của một tập hợp được sắp tốt.)
"well-ordered life" (cuộc sống có nề nếp): Chỉ một lối sống được tổ chức và có kế hoạch.
- He attributes his success to a well-ordered life and good discipline. (Anh ấy cho rằng thành công của mình nhờ vào một cuộc sống có nề nếp và kỷ luật tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Orderly (adj): có trật tự, ngăn nắp. (Thường dùng cho không gian hoặc hành vi).
- The soldiers marched in an orderly line. (Những người lính hành quân theo một hàng ngũ có trật tự.)
Organized (adj): được tổ chức, có tổ chức. (Nhấn mạnh vào việc sắp xếp có chủ đích).
- She is a very organized person. (Cô ấy là một người rất có tổ chức.)
Systematic (adj): có hệ thống, theo phương pháp.
- They conducted a systematic review of the data. (Họ đã tiến hành một đánh giá có hệ thống về dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: ngăn nắp, sạch sẽ.
- Methodical: có phương pháp, cẩn thận từng bước.
Từ trái nghĩa
- Disordered: hỗn loạn, mất trật tự.
- Chaotic: hỗn độn.
- Messy: bừa bộn, lộn xộn.
tính từ
- ngăn nắp