well-reputed
/'welri'pju:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tiếng tốt, có danh tiếng tốt: Dùng để mô tả một người, tổ chức, hoặc địa điểm được nhiều người biết đến và đánh giá cao về phẩm chất, uy tín hoặc thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a well-reputed scholar in his field. (Ông ấy là một học giả có tiếng tốt trong lĩnh vực của mình.)
- We chose a well-reputed company for the renovation. (Chúng tôi đã chọn một công ty có danh tiếng tốt để làm việc cải tạo.)
- The hospital is well-reputed for its excellent cardiology department. (Bệnh viện này có tiếng tốt vì khoa tim mạch xuất sắc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-reputed as...": được biết đến và đánh giá cao với tư cách là...
- She is well-reputed as a fair and honest judge. (Bà ấy có tiếng tốt với tư cách là một thẩm phán công bằng và trung thực.)
"to be well-reputed for...": có danh tiếng tốt về (một lĩnh vực, phẩm chất cụ thể).
- The region is well-reputed for its high-quality silk. (Vùng này có tiếng tốt về lụa chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Reputable (adj): đáng tin cậy, có uy tín. (Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "well-reputed").
- Always buy from a reputable dealer. (Luôn luôn mua từ một đại lý có uy tín.)
Reputation (n): danh tiếng, thanh danh.
- The school has a reputation for academic excellence. (Ngôi trường có danh tiếng về sự xuất sắc trong học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Esteemed: được kính trọng, được đánh giá cao.
- Renowned: nổi tiếng, lừng danh.
- Prestigious: có uy tín, danh giá.
Từ trái nghĩa
- Disreputable: tai tiếng, không đáng tin cậy.
- Notorious: khét tiếng (theo nghĩa xấu).
tính từ
- có tiếng tốt