well-thought-of
/'wel' :t v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tiếng tốt, được đánh giá cao: Chỉ một người, tổ chức hoặc thứ gì đó nhận được sự tôn trọng, quý mến và có danh tiếng tích cực trong cộng đồng hoặc từ những người khác.
- Được quý trọng: Nhấn mạnh đến việc nhận được sự coi trọng và địa vị tốt dựa trên phẩm chất, thành tích hoặc cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a well-thought-of professor in the academic community. (Ông ấy là một giáo sư được đánh giá cao trong cộng đồng học thuật.)
- It is a well-thought-of company known for its ethical practices. (Đó là một công ty được tiếng tốt, nổi tiếng vì những hoạt động đạo đức.)
- Her family has been well-thought-of in this town for generations. (Gia đình cô ấy đã được quý trọng ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-thought-of": được mọi người nghĩ tốt về, có thanh danh.
- To succeed in this field, it is important to be well-thought-of by your peers. (Để thành công trong lĩnh vực này, việc được các đồng nghiệp đánh giá cao là rất quan trọng.)
"to become well-thought-of": trở nên được quý trọng.
- Through years of honest work, he became well-thought-of in the business community. (Qua nhiều năm làm việc lương thiện, ông ấy đã trở nên được quý trọng trong giới kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Respected (adj): được tôn trọng. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng hơn).
- Esteemed (adj): được kính trọng, quý trọng. (Mang sắc thái trang trọng hơn).
- Reputable (adj): có danh tiếng tốt, đáng tin cậy. (Nhấn mạnh vào danh tiếng hơn là cảm tình cá nhân).
- Of good repute: có thanh danh tốt. (Cách diễn đạt trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Highly regarded: được đánh giá cao.
- Looked up to: được ngưỡng mộ.
- Held in high esteem: được vô cùng quý trọng.
Thành ngữ liên quan
To have a good name: có danh tiếng tốt.
- In business, it's crucial to have a good name. (Trong kinh doanh, việc có danh tiếng tốt là rất quan trọng.)
To be held in high regard: được đánh giá rất cao.
- The retired doctor is still held in high regard by the entire village. (Vị bác sĩ đã nghỉ hưu vẫn được cả làng vô cùng quý trọng.)
tính từ
- được tiếng tốt; được quý trọng