wellington

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủng cao su chống nước: "wellington" (thường được gọi là wellington boot hoặc wellie) một loại ủng cao su dài đến đầu gối hoặc bắp chân, được thiết kế để giữ chân khô ráo khi đi mưa hoặc làm việc trong điều kiện ẩm ướt. Loại ủng này thường không dây buộc dễ dàng xỏ vào.
    • Tên riêng: "Wellington" cũng tên thủ đô của New Zealand, họ của Arthur Wellesley, Công tước xứ Wellington, vị tướng người Anh đã đánh bại Napoléon tại Waterloo sau đó làm Thủ tướng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a pair of wellingtons for the rainy season. (Tôi cần mua một đôi ủng cao su cho mùa mưa.)
    • The farmer wore his wellingtons while working in the muddy field. (Người nông dân mang ủng cao su của mình khi làm việc trên cánh đồng lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wellington boot": cụm từ đầy đủ để chỉ loại ủng này, thường được dùng trong văn viết trang trọng.

    • Wellington boots are essential for gardening in wet soil. (Ủng cao su vật dụng thiết yếu cho việc làm vườn trên đất ẩm.)
  • "Wellies": từ viết tắt thân mật, phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

    • Don't forget your wellies when you go to the festival! (Đừng quên mang ủng cao su khi bạn đi lễ hội nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Wellington boot (danh từ ghép): ủng cao su, đồng nghĩa với "wellington".
    • She slipped on her Wellington boots before stepping outside. ( ấy xỏ ủng cao su vào trước khi bước ra ngoài.)
  • Rain boot (danh từ): ủng đi mưa, một thuật ngữ chung hơn.
  • Gumboot (danh từ): ủng cao su (thường dùngAnh Úc).
Từ đồng nghĩa
  • Rain boot: ủng đi mưa.
  • Gumboot: ủng cao su.
  • Wader: ủng lội nước (dùng cho câu hoặc đi săn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull on: xỏ vào (ủng, giày dép).
    • He pulled on his wellingtons quickly as it started to rain. (Anh ấy xỏ ủng cao su vào nhanh chóng khi trời bắt đầu mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wellington", nhưng có thể liên hệ đến ý tưởng về sự chuẩn bị cho thời tiết xấu qua câu: (Luôn chuẩn bị sẵn ủng cao su của bạn).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wellington
The Duke of Wellington wore his famous boots at the Battle of Waterloo.