weltanschauung

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Triết học):
    • Thế giới quan: Một hệ thống niềm tin, quan điểm giá trị tổng thể của một cá nhân hoặc một nhóm xã hội, qua đó họ nhìn nhận, lý giải phản ứng với thế giới xung quanh. bao gồm các quan niệm về bản chất của thực tại, đạo đức, mục đích sống mối quan hệ giữa con người với thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La weltanschauung marxiste a influencé de nombreux mouvements politiques. (Thế giới quan Mác-xít đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào chính trị.)
    • Chaque culture possède sa propre weltanschauung. (Mỗi nền văn hóa sở hữu thế giới quan riêng của mình.)
    • Son voyage en Asie a profondément modifié sa weltanschauung. (Chuyến đi châu Á của anh ấy đã thay đổi sâu sắc thế giới quan của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une weltanschauung religieuse": một thế giới quan tôn giáo.

    • Sa décision est guidée par une weltanschauung religieuse. (Quyết định của ông ấy được hướng dẫn bởi một thế giới quan tôn giáo.)
  • "S'opposer à la weltanschauung dominante": chống lại thế giới quan thống trị/chủ đạo.

    • L'artiste s'oppose à la weltanschauung dominante de son époque. (Người nghệ sĩ chống lại thế giới quan thống trị của thời đại mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vision du monde (cụm danh từ): cách nhìn thế giới, thường dùng phổ biến hơn ít mang tính học thuật hơn "weltanschauung".

    • Sa vision du monde est très optimiste. (Cách nhìn thế giới của ấy rất lạc quan.)
  • Conception du monde (cụm danh từ): quan niệm về thế giới, gần nghĩa với "weltanschauung".

    • Cette philosophie propose une nouvelle conception du monde. (Triết học này đề xuất một quan niệm mới về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophie de vie: triếtsống (nhấn mạnh đến khía cạnh ứng dụng cá nhân).
  • Idéologie: hệ tư tưởng (thường nhấn mạnh đến hệ thống ý thức chính trị hoặc xã hội).
  • Cosmologie: vũ trụ quan (thường thiên về quan niệm khoa học hoặc tôn giáo về nguồn gốc cấu trúc của vũ trụ).
Lưu ý
  • Từ mượn: "Weltanschauung" là một từ mượn nguyên dạng từ tiếng Đức, được sử dụng trong ngữ cảnh triết học học thuật tiếng Pháp. thường được viết in nghiêng () hoặc không, giữ nguyên dạng số nhiều tiếng Đức (các ).
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết học thuật, triết học, xã hội học hoặc các bài phân tích văn hóa sâu sắc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "vision du monde" hoặc "conception du monde".
danh từ giống cái
  1. (triết học) thế giới quan