werewolf

/'w :wulf/ Cách viết khác : (werewolf) /'w :wulf/
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) ma chó sói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

werewolf
A full moon shines over a forest clearing as a werewolf howls.