werewolf
/'w :wulf/ Cách viết khác : (werewolf) /'w :wulf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sói, ma sói: Một sinh vật trong thần thoại và văn hóa dân gian, được cho là có khả năng biến đổi hình dạng từ người thành sói (thường vào ban đêm hoặc khi trăng tròn) và ngược lại. Sinh vật này thường được miêu tả là hung dữ và có sức mạnh siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legend tells of a cursed man who became a werewolf every full moon. (Truyền thuyết kể về một người đàn ông bị nguyền rủa biến thành người sói vào mỗi đêm trăng tròn.)
- In many stories, a werewolf can only be killed by a silver bullet. (Trong nhiều câu chuyện, người sói chỉ có thể bị tiêu diệt bằng một viên đạn bạc.)
- She dressed up as a werewolf for the Halloween party. (Cô ấy hóa trang thành người sói cho bữa tiệc Halloween.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a werewolf": Là một người sói (chỉ trạng thái hoặc bản chất).
- According to the curse, he is a werewolf. (Theo lời nguyền, anh ta là một người sói.)
"Werewolf transformation": Sự biến hình thành người sói.
- The movie showed the painful werewolf transformation in detail. (Bộ phim mô tả chi tiết sự biến hình đau đớn thành người sói.)
Biến thể và từ gần giống
- Lycanthrope (n): (Thuật ngữ chuyên ngành, từ gốc Hy Lạp) Người mắc chứng bệnh tinh thần tin rằng mình là sói, hoặc cũng thường được dùng như từ đồng nghĩa với "werewolf".
- Lycanthropy (n): Hội chứng người sói (niềm tin rằng mình là sói); khả năng hoặc tình trạng biến thành sói.
- Wolfman (n): (Cách gọi thông tục) Người sói.
Từ đồng nghĩa
- Lycanthrope: (Xem ở mục Biến thể)
- Wolfman: (Xem ở mục Biến thể)
- Shape-shifter: Kẻ đổi hình dạng (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các sinh vật có thể thay đổi hình dạng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "werewolf" ngoài các cụm từ mô tả trong ngữ cảnh thần thoại và văn hóa đại chúng.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) ma chó sói