west side

Định nghĩa

west side (danh từ) - Phía tây: "west side" chỉ phía, mặt hoặc khu vực nằm về hướng tây của một địa điểm, tòa nhà, thành phố hoặc khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Phía tây của tòa nhà nhận được nhiều ánh nắng nhất vào buổi chiều.)
  • ( ấy sốngphía tây của thành phố, gần con sông.)
  • (Phía tây của công viên một vườn hoa hồng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the West Side" (viết hoa): dùng để chỉ một khu vực cụ thể, nổi tiếng, như West Side của Manhattan (New York) hoặc West Side của một thành phố.
    • The West Side of Manhattan is known for its cultural diversity. (Phía Tây của Manhattan nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.)
  • "west side story": cụm từ này thường ám chỉ tác phẩm nổi tiếng "West Side Story" (vở nhạc kịch phim), nhưng cũng có thể dùng để mô tả một câu chuyện xảy raphía tây.
    • Their love story was like a modern west side story. (Câu chuyện tình yêu của họ giống như một câu chuyện phía tây hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • West (danh từ/tính từ): hướng tây, phía tây.
    • The wind is blowing from the west. (Gió đang thổi từ hướng tây.)
  • Western (tính từ): thuộc về phía tây, phương tây.
    • She prefers western food. ( ấy thích đồ ăn phương tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Western side: phía tây (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Western part: phần phía tây.
    • The western part of the country is mountainous. (Phần phía tây của đất nước đồi núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "west side", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ vị trí: - Face west side: hướng về phía tây. - The house faces the west side. (Ngôi nhà hướng về phía tây.) - Move to the west side: di chuyển đến phía tây. - They decided to move to the west side of town. (Họ quyết định chuyển đến phía tây của thị trấn.)

Thành ngữ liên quan
  • Go west: (thành ngữ) chết, mất tích hoặc hỏng hóc.
    • My old computer has gone west. (Máy tính của tôi đã hỏng.)
  • Out west: (thành ngữ) ở phía tây xa xôi, thường chỉ vùng miền Tây nước Mỹ.
    • He moved out west to start a new life. (Anh ấy chuyển đến miền Tây để bắt đầu cuộc sống mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "west side"

west side
The sun sets over the west side of the city.