Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • hướng tây, phưng tây, phía tây
  • miền tây
  • (the West) phưng tây, các nước phưng tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len
  • gió tây
tính từ
  • tây
    • west longitude
      độ kinh tây
    • a west wind
      gió tây
phó từ
  • về hướng tây; ở phía tây
    • to sail west
      chạy về hướng tây (tàu)
  • to go west
    • (xem) go
Related search result for "west"
Comments and discussion on the word "west"