whack

/w k/ Cách viết khác : (thwack) / w k/
Noun
  1. the act of hitting vigorously
    • he gave the table a whack
  2. the sound made by a sharp swift blow
Verb
  1. hit hard
    • The teacher whacked the boy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "whack"

whack
The boy gave the pinata a whack with a stick.