whale louse
Định nghĩa
Danh từ: Rận cá voi - một loài giáp xác chân hai loại (amphipod) ký sinh trên các loài động vật có vú biển thuộc bộ cá voi (cetaceans).
Ví dụ sử dụng
- (Con rận cá voi bám vào da của một con cá voi.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu rận cá voi để tìm hiểu về sự di cư của cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with whale lice": bị nhiễm rận cá voi (thường dùng trong mô tả sinh học).
- The sick whale was heavily infested with whale lice. (Con cá voi bị bệnh bị nhiễm rận cá voi nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whale louse (số nhiều: whale lice): rận cá voi.
- The whale's body was covered in whale lice. (Cơ thể con cá voi bị phủ đầy rận cá voi.)
- Crustacean (n): giáp xác.
- A whale louse is a type of crustacean. (Rận cá voi là một loại giáp xác.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic amphipod: giáp xác chân hai loại ký sinh.
- Cyamid: tên gọi khoa học của họ rận cá voi (Cyamidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To live on: sống ký sinh trên (một vật chủ).
- Whale lice live on the skin of whales. (Rận cá voi sống ký sinh trên da của cá voi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "whale louse", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống