whalebone

/'weilboun/
danh từ
  1. (động vật học) lược cá voi (phiến sừnghàm trên cá voi)
  2. vật bằng chất sừng cá voi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

whalebone
A corset maker carefully inserts a piece of whalebone into the garment's seam.