whaleman

/'weilm n/
Học thuật
Thân thiện
whaleman

A whaleman stands on the deck of a ship, scanning the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh cá voi: Một người tham gia vào nghề săn bắt cá voi, thường một thủy thủ trên tàu săn cá voi.
    • Người làm nghề săn cá voi: Chỉ chung những người nghề nghiệp liên quan đến việc săn bắt xử lý cá voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old whaleman told stories of hunting giant sperm whales. (Người đánh cá voi già kể những câu chuyện về việc săn bắt nhà táng khổng lồ.)
    • In the 19th century, a whaleman's life was dangerous and difficult. (Vào thế kỷ 19, cuộc sống của một người đánh cá voi rất nguy hiểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seasoned whaleman": Một người đánh cá voi dày dạn kinh nghiệm.
    • Only a seasoned whaleman could identify the species from the spout. (Chỉ một người đánh cá voi dày dạn kinh nghiệm mới có thể nhận dạng loài từ cột nước của .)
Biến thể từ gần giống
  • Whaler (n): Tàu săn cá voi; cũng có thể chỉ người đánh cá voi.

    • The whaler set sail for the Southern Ocean. (Con tàu săn cá voi nhổ neo đi về phía Nam Đại Dương.)
  • Whaling (n): Hành động hoặc ngành công nghiệp săn bắt cá voi.

    • International agreements now regulate whaling. (Các hiệp định quốc tế giờ đây quy định việc săn bắt cá voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Whaler: Thợ săn cá voi, người đi săn cá voi.
  • Whale hunter: Thợ săn cá voi.
Lưu ý
  • Từ "whaleman" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để nói về nghề săn cá voi truyền thống, hoạt động săn bắt cá voi thương mại quy mô lớn phần lớn đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt trong thời hiện đại.
whaleman

A whaleman stands on the deck of a ship, scanning the horizon.

danh từ
  1. người đánh cá voi

Từ gần giống