wheelman

/'wi:lm n/
Học thuật
Thân thiện
wheelman

A wheelman races through the city park on his bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xe đạp: Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một người đang điều khiển hoặc đạp xe đạp.
    • Người lái xe (trong một vụ phạm tội): Trong ngữ cảnh tội phạm hoặc hành động, "wheelman" có thể chỉ người lái xe cho một nhóm phạm tội, thường để chờ đợi hoặc chạy trốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a skilled wheelman, winning many cycling races. (Anh ấy một tay đua xe đạp điêu luyện, giành chiến thắng trong nhiều cuộc đua.)
    • The police are looking for the getaway car's wheelman. (Cảnh sát đang truy tìm tài xế của chiếc xe chạy trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wheelman for a heist": người lái xe trong một vụ cướp.
    • His job in the robbery was to be the wheelman. (Nhiệm vụ của hắn trong vụ cướp làm tài xế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheelwoman (n): nữ tài xế, người phụ nữ đi xe đạp (dạng giống cái của "wheelman").
  • Cyclist (n): người đi xe đạp, tay đua xe đạp (từ phổ biến trung lập hơn).
  • Driver (n): người lái xe (nghĩa rộng, cho bất kỳ loại xe nào).
Từ đồng nghĩa
  • Biker: người đi xe đạp hoặc xe máy (có thể gây nhầm lẫn).
  • Getaway driver: tài xế chạy trốn (nghĩa chuyên biệt trong bối cảnh tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wheelman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wheelman")

wheelman

A wheelman races through the city park on his bicycle.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi xe đạp

Từ gần giống