whaler
/'weil /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu đánh cá voi: Một con tàu được thiết kế và sử dụng cho mục đích săn bắt cá voi.
- Thủy thủ đánh cá voi: Một người làm việc trên tàu săn cá voi, tham gia vào việc săn bắt và xử lý cá voi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old whaler set sail for the Arctic Ocean. (Con tàu đánh cá voi cũ đã nhổ neo đi Bắc Băng Dương.)
- My great-grandfather was a whaler who spent years at sea. (Cụ của tôi là một thủy thủ đánh cá voi đã dành nhiều năm trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whaler" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để miêu tả thời kỳ săn bắt cá voi thương mại.
- The novel tells the story of a young man who joins a whaler. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một chàng trai trẻ gia nhập một tàu săn cá voi.)
Biến thể và từ gần giống
- Whaling (danh từ): Hành động hoặc ngành công nghiệp săn bắt cá voi.
- International agreements now regulate whaling. (Các hiệp định quốc tế hiện nay điều chỉnh việc săn bắt cá voi.)
Từ đồng nghĩa
- Whale ship (n): tàu săn cá voi (đồng nghĩa với nghĩa "tàu").
- Whaleman (n): người săn cá voi (đồng nghĩa với nghĩa "thủy thủ").
danh từ
- người đánh cá voi
- tàu đánh cá voi