wheeler

/'wi:l /
Học thuật
Thân thiện
wheeler

A farmer guides his wheeler to pull a heavy cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa buộc gần bánh xe: Trong một cỗ xe ngựa kéo, đây con ngựa được buộcvị trí gần bánh xe nhất, thường con ngựa cuối cùng trong nhóm ngựa kéo.
    • Thợ đóng xe, thợ làm bánh xe: Người thợ chuyên chế tạo sửa chữa bánh xe, đặc biệt bánh xe bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wheeler is the horse closest to the carriage. (Con ngựa buộc gần bánh xe con ngựa gần cỗ xe nhất.)
    • He was a skilled wheeler who could craft a perfect wooden wheel. (Ông ấy một thợ đóng bánh xe lành nghề có thể tạo ra một bánh xe gỗ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheel horse": Một thuật ngữ khác để chỉ "wheeler" với nghĩa ngựa kéo gần bánh xe.
    • The wheel horse must be strong and steady. (Con ngựa kéo gần bánh xe phải khỏe vững vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheelwright (n): Thợ đóng bánh xe, thợ làm xe. Từ này đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "thợ đóng xe".
    • The village wheelwright fixed our wagon. (Người thợ đóng bánh xe trong làng đã sửa chiếc xe ngựa của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft horse: Ngựa kéo (dùng cho nghĩa chỉ ngựa).
  • Cartwright: Thợ đóng xe, thợ làm xe (dùng cho nghĩa chỉ nghề nghiệp).
wheeler

A farmer guides his wheeler to pull a heavy cart.

danh từ
  1. ngựa buộc gần bánh xe (trong một cỗ xe)
  2. (kỹ thuật) thợ đóng xe

Từ gần giống

Từ chứa "wheeler"