wheat future

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp đồng tương lai lúa mì: "wheat future" chỉ một loại hợp đồng tài chính, trong đó người mua người bán thỏa thuận mua bán một số lượng lúa mì nhất định với mức giá đã được ấn định trước, nhưng việc giao hàng thực tế sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tương lai. Đây một công cụ phái sinh phổ biến trên thị trường hàng hóa, được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động giá hoặc đầu cơ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường giao dịch hợp đồng tương lai lúa mì để phòng ngừa rủi ro biến động giá trên thị trường ngũ cốc.)
  • (Giá hợp đồng tương lai lúa mì tăng mạnh do điều kiện hạn hán tại các khu vực sản xuất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy/sell wheat futures": mua/bán hợp đồng tương lai lúa mì.
    • Farmers may sell wheat futures to lock in a favorable price before harvest. (Nông dân có thể bán hợp đồng tương lai lúa mì để cố định mức giá lợi trước khi thu hoạch.)
  • "wheat futures contract": hợp đồng tương lai lúa mì (cụ thể hóa các điều khoản).
    • Each wheat futures contract on the Chicago Board of Trade represents 5,000 bushels of wheat. (Mỗi hợp đồng tương lai lúa mì trên Sàn giao dịch Chicago đại diện cho 5.000 giạ lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Futures (danh từ số nhiều): hợp đồng tương lai (dùng chung cho nhiều loại hàng hóa).
    • Trading in agricultural futures requires a good understanding of supply and demand. (Giao dịch hợp đồng tương lai nông sản đòi hỏi sự hiểu biết tốt về cung cầu.)
  • Wheat (danh từ): lúa mì (nguyên liệu cơ bản).
    • Wheat is one of the most widely grown cereal grains in the world. (Lúa mì một trong những loại ngũ cốc được trồng rộng rãi nhất trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Wheat derivative: phái sinh lúa mì (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các công cụ tài chính khác như quyền chọn).
  • Grain futures: hợp đồng tương lai ngũ cốc (bao gồm lúa mì, ngô, lúa mạch, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Futures market: thị trường tương lai.
    • The futures market for wheat is highly liquid. (Thị trường tương lai lúa mì tính thanh khoản cao.)
  • Futures trading: giao dịch tương lai.
    • Futures trading involves a high level of risk. (Giao dịch tương lai liên quan đến mức độ rủi ro cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Hedge your bets: phòng ngừa rủi ro (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, tương tự như mục đích của hợp đồng tương lai).
    • By buying wheat futures, the bakery hedged its bets against rising flour costs. (Bằng cách mua hợp đồng tương lai lúa mì, tiệm bánh đã phòng ngừa rủi ro trước chi phí bột tăng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wheat future
A farmer checks the price of a wheat future on a digital tablet.