wheat germ
Định nghĩa
Danh từ: Mầm lúa mì, là phần phôi của hạt lúa mì. Phần này thường được loại bỏ trong quá trình xay xát để làm bột mì trắng, nhưng được bán riêng như một nguồn thực phẩm giàu vitamin và chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thêm một thìa mầm lúa mì vào sinh tố buổi sáng để bổ sung thêm chất dinh dưỡng.)
- (Mầm lúa mì thường được dùng trong làm bánh để tăng giá trị dinh dưỡng của bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toasted wheat germ": mầm lúa mì rang, có hương vị thơm ngon hơn và thường dùng làm topping cho ngũ cốc hoặc sữa chua.
- Sprinkle toasted wheat germ over your oatmeal for a crunchy texture. (Rắc mầm lúa mì rang lên bột yến mạch của bạn để có kết cấu giòn.)
"wheat germ oil": dầu mầm lúa mì, chiết xuất từ mầm lúa mì, giàu vitamin E và thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
- Wheat germ oil is used in skincare products for its moisturizing properties. (Dầu mầm lúa mì được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính dưỡng ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheat germ (n): mầm lúa mì (dạng số nhiều không thay đổi).
- Wheat germ meal (n): bột mầm lúa mì (dạng xay nhuyễn).
- Wheat germ flakes (n): mảnh mầm lúa mì (dạng vảy).
Từ đồng nghĩa
- Germ of wheat: phôi lúa mì (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
- Wheat embryo: phôi lúa mì (thuật ngữ sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wheat germ", vì đây là danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wheat germ". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "the germ of an idea" (mầm mống của một ý tưởng), nhưng "germ" ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải mầm lúa mì.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống