wheedler

/'wi:dl /
danh từ
  1. người phỉnh, người dỗ ngon dỗ ngọt, người dỗ dành
  2. người vòi khéo, người tán tỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wheedler
A child wheedler tries to convince his mother for one more cookie.