wheeled
/'wi:ld/
Học thuậtThân thiện
The delivery robot is a wheeled machine that moves packages across the floor.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bánh xe: Mô tả một vật hoặc phương tiện được trang bị bánh xe để di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a collection of wheeled vehicles from the 19th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các phương tiện có bánh xe từ thế kỷ 19.)
- A wheeled suitcase is much easier to pull through the airport. (Một vali có bánh xe thì dễ kéo qua sân bay hơn nhiều.)
- The new hospital beds are all wheeled for easy transportation. (Giường bệnh mới đều có bánh xe để dễ dàng vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wheeled" trong các từ ghép: Thường được kết hợp với một danh từ khác để tạo thành một tính từ ghép, mô tả chính xác loại bánh xe hoặc số lượng bánh xe.
- The soldiers used a four-wheeled cart. (Những người lính đã sử dụng một chiếc xe đẩy bốn bánh.)
- He prefers a two-wheeled bicycle to a car. (Anh ấy thích một chiếc xe đạp hai bánh hơn là ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheel (danh từ): bánh xe.
- Wheel (động từ): đẩy (một vật có bánh xe); quay vòng, xoay.
- Wheelless (tính từ): không có bánh xe. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- On wheels: có bánh xe, di động trên bánh xe.
- The cabinet is on wheels for easy moving. (Tủ này có bánh xe để dễ di chuyển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "wheeled". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ "wheel").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "wheeled").
The delivery robot is a wheeled machine that moves packages across the floor.
tính từ
- có bánh xe