where-about

/'we r 'baut/
Học thuật
Thân thiện
where-about

A traveler asks a local about the where-about of the nearest post office.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
    • Về việc ấy; nhân việc ấy: Dùng để chỉ việc đề cập hoặc liên quan đến một vấn đề, sự việc vừa được nói đến trước đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He spoke of the incident, and where-about, he expressed his regret. (Anh ấy nói về sự việc, nhân việc ấy, anh đã bày tỏ sự hối tiếc.)
    • She mentioned the budget shortfall, where-about she proposed a new solution. ( ấy đề cập đến tình trạng thiếu hụt ngân sách, về việc ấy, đã đề xuất một giải pháp mới.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm: Từ "where-about" trong cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên biết đến nghĩa này nhưng lưu ý rằng ít khi được sử dụng.
  • Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn chương cổ điển hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Whereabouts (danh từ): Nơi ở, vị trí (của ai đó hoặc cái đó). Đây một từ hoàn toàn khác phổ biến hơn nhiều so với "where-about" (phó từ).
    • The police are trying to discover his whereabouts. (Cảnh sát đang cố gắng xác định nơicủa anh ta.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa phó từ)
  • Thereabout: Về việc đó, liên quan đến điều đó.
  • In that regard: Về mặt đó, liên quan đến điều đó.
  • Concerning that: Về việc ấy.
where-about

A traveler asks a local about the where-about of the nearest post office.

phó từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) về việc ấy; nhân việc ấy

Từ chứa "where-about"