where-about
/'we r 'baut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Về việc ấy; nhân việc ấy: Dùng để chỉ việc đề cập hoặc liên quan đến một vấn đề, sự việc vừa được nói đến trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke of the incident, and where-about, he expressed his regret. (Anh ấy nói về sự việc, và nhân việc ấy, anh đã bày tỏ sự hối tiếc.)
- She mentioned the budget shortfall, where-about she proposed a new solution. (Cô ấy đề cập đến tình trạng thiếu hụt ngân sách, về việc ấy, cô đã đề xuất một giải pháp mới.)
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: Từ "where-about" trong cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên biết đến nghĩa này nhưng lưu ý rằng nó ít khi được sử dụng.
- Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn chương cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Whereabouts (danh từ): Nơi ở, vị trí (của ai đó hoặc cái gì đó). Đây là một từ hoàn toàn khác và phổ biến hơn nhiều so với "where-about" (phó từ).
- The police are trying to discover his whereabouts. (Cảnh sát đang cố gắng xác định nơi ở của anh ta.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa phó từ)
- Thereabout: Về việc đó, liên quan đến điều đó.
- In that regard: Về mặt đó, liên quan đến điều đó.
- Concerning that: Về việc ấy.
phó từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) về việc ấy; nhân việc ấy