whereas
/we r' z/
Học thuậtThân thiện
A judge reviews a legal document that uses the word "whereas" to outline the reasons for a decision.
Định nghĩa
- Liên từ:
- Nhưng trái lại, trong khi mà, còn: Dùng để so sánh, đối chiếu hai sự việc, tình huống hoặc quan điểm trái ngược nhau trong cùng một câu.
- (Pháp lý) Bởi vì, xét rằng: Trong văn bản pháp lý hoặc chính thức, dùng để mở đầu một mệnh đề nêu lý do hoặc sự xem xét cho một tuyên bố chính thức (thường là trong phần mở đầu của một nghị quyết, hợp đồng).
Ví dụ sử dụng
Liên từ (so sánh, đối chiếu):
- He loves loud music, whereas his sister prefers silence. (Anh ấy thích nhạc lớn, trong khi chị gái anh ấy lại thích sự yên tĩnh.)
- The old system was complicated, whereas the new one is very simple. (Hệ thống cũ thì phức tạp, còn hệ thống mới thì rất đơn giản.)
- Some plants thrive in shade, whereas others need full sun. (Một số cây phát triển mạnh trong bóng râm, trong khi những cây khác cần đầy đủ ánh nắng.)
Liên từ (pháp lý, chính thức):
- Whereas the parties have agreed to the following terms... (Xét rằng các bên đã đồng ý với các điều khoản sau...)
- Whereas it is necessary to ensure public safety... (Bởi vì cần thiết phải đảm bảo an toàn công cộng...)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "whereas" thường được dùng để trình bày một sự tương phản rõ ràng và mạch lạc giữa hai ý, phổ biến hơn trong văn viết so với văn nói thông thường.
- The study found high satisfaction in urban areas, whereas rural participants reported significant challenges. (Nghiên cứu cho thấy sự hài lòng cao ở các khu vực thành thị, trong khi những người tham gia ở nông thôn báo cáo về những thách thức đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- While (liên từ): Trong khi (có thể dùng để chỉ sự tương phản tương tự "whereas", nhưng cũng có thể chỉ thời gian).
- Whilst (liên từ): (Cách viết/dùng trang trọng hơn của "while", phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- However (trạng từ): Tuy nhiên (thường đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy để nối hai câu có ý tương phản).
- On the other hand (cụm từ): Mặt khác (dùng để giới thiệu một quan điểm hoặc sự thật đối lập).
Từ đồng nghĩa
- While: trong khi.
- Though: mặc dù.
- Although: mặc dù.
- But: nhưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "whereas" vì đây là một liên từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "whereas".)
A judge reviews a legal document that uses the word "whereas" to outline the reasons for a decision.
liên từ
- nhưng trái lại, trong khi mà, còn
- some people like meat with much fat in it whereas others hate itnhiều người thích thịt mỡ trong khi mà nhiều
- (pháp lý) bởi vì, xét rằng