whereon
/we r' n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trên cái gì, về cái gì: Dùng để hỏi hoặc chỉ ra một vật, sự việc hoặc ý tưởng mà một hành động, trạng thái hoặc cảm xúc nào đó được đặt lên hoặc dựa vào.
- Trên cái đó, về cái đó: Dùng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó, chỉ nơi chốn hoặc cơ sở mà một thứ gì đó được đặt lên.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (dùng để hỏi):
- Whereon did you base your argument? (Anh đã dựa trên cái gì để lập luận?)
- Whereon shall we hang this painting? (Chúng ta nên treo bức tranh này trên đâu?)
Phó từ (dùng để thay thế):
- He pointed to the map, whereon all the routes were marked in red. (Anh ấy chỉ vào tấm bản đồ, trên đó tất cả các tuyến đường đều được đánh dấu màu đỏ.)
- This is the foundation whereon our future success depends. (Đây là nền tảng mà thành công tương lai của chúng ta phụ thuộc vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc cổ: "Whereon" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, văn học cổ điển, hoặc ngữ cảnh trang trọng để thay thế cho "on which".
- The judge reviewed the evidence whereon the conviction was based. (Thẩm phán xem xét lại các chứng cứ mà bản án được dựa trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Whereupon (phó từ): Ngay sau đó, nhân đó (dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác).
- He finished his speech, whereupon the audience applauded. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu, ngay sau đó khán giả vỗ tay.)
Từ đồng nghĩa
- On which: Trên cái mà (cách diễn đạt phổ biến và hiện đại hơn).
- Upon which: Trên cái mà (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Whereon" là một từ cổ và trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hiện đại, người ta thường sử dụng "on which" hoặc diễn đạt lại câu cho tự nhiên hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn học.
phó từ
- trên cái gì, về cái gì
- whereon did you pin your hope?anh đặt hy vọng trên cái gì?
- trên cái đó, về cái đó
- the rock whereon the house is builttng đá trên đó căn nhà được xây lên