whereon

/we r' n/
phó từ
  1. trên cái , về cái
    • whereon did you pin your hope?
      anh đặt hy vọng trên cái ?
  2. trên cái đó, về cái đó
    • the rock whereon the house is built
      tng đá trên đó căn nhà được xây lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

whereon
The house is built on the rock whereon it stands.