whereto

/we 'tu:/ Cách viết khác : (whereunto) /,we r n'tu:/
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đích đó
    • the place whereto they hasten
      ni họ vội v đi tới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

whereto
A traveler asks a guide whereto the path leads.