whereto

/we 'tu:/ Cách viết khác : (whereunto) /,we r n'tu:/
Học thuật
Thân thiện
whereto

A traveler asks a guide whereto the path leads.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Tới, tới mục đích đó: Dùng để hỏi hoặc chỉ ra một địa điểm, hướng hoặc mục tiêu ai đó hoặc cái đó di chuyển hoặc hướng tới.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "He did not know whereto he should go next." (Anh ta không biết mình nên đi tới đâu tiếp theo.)
    • "Tell me whereto you send these letters." (Hãy nói cho tôi biết anh gửi những thư này tới nơi nào.)
    • "The path whereto they pointed was overgrown." (Con đường họ chỉ tới đã bị phủ đầy cây cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The place whereto...": Cấu trúc trang trọng, cổ để chỉ "nơi ... tới".
    • "We finally arrived at the destination, the place whereto our journey was bound." (Cuối cùng chúng tôi cũng đến được điểm đến, nơi hành trình của chúng tôi hướng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Whereunto (phó từ, cổ): Một biến thể khác của "whereto", cùng nghĩa.
    • "This is the goal whereunto we strive." (Đây mục tiêu chúng ta phấn đấu đạt tới.)
Từ đồng nghĩa
  • To where: Tới đâu (hiện đại, thông dụng hơn).
  • Whither (từ cổ): Đi đâu, tới đâu.
Lưu ý
  • "Whereto" một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "where... to", "to where", hoặc đơn giản "where" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, tài liệu lịch sử, hoặc các văn bản tính chất trang trọng, cổ kính.
whereto

A traveler asks a guide whereto the path leads.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đích đó
    • the place whereto they hasten
      ni họ vội v đi tới

Từ gần giống