wherewith

/we 'wi /
Học thuật
Thân thiện
wherewith

A traveler uses his wherewith to purchase a simple meal.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Với cái đó, bằng cái đó: Dùng để chỉ việc sử dụng một phương tiện, công cụ hoặc nguồn lực đã được đề cập trước đó để thực hiện một hành động.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He built a house wherewith to shelter his family. (Ông ấy đã xây một ngôi nhà bằng cái đó để che chở cho gia đình mình.)
    • She lacked the funds wherewith to complete her education. ( ấy thiếu số tiền với cái đó để hoàn thành việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wherewithal" (danh từ): Phương tiện, nguồn lực cần thiết (đặc biệt tiền bạc) để làm một việc đó. Đây một từ phổ biến hơn, bắt nguồn từ "wherewith".
    • They have the financial wherewithal to start a new business. (Họ đủ phương tiện tài chính để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wherewithal (n): Phương tiện, nguồn lực cần thiết (thường tiền).
  • Therewith (adv, từ cổ): Với cái đó, kèm theo cái đó.
  • Whereby (adv, formal): Bằng cách đó, nhờ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Therewith (adv, từ cổ): với cái đó.
  • By means of which (cụm từ): bằng phương tiện .
  • Using which (cụm từ): sử dụng cái .
Lưu ý
  • "Wherewith" một từ cổ rất trang trọng, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các văn bản pháp , kinh thánh hoặc văn học cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng các cụm từ thay thế như "with which", "by which", hoặc "using that".
wherewith

A traveler uses his wherewith to purchase a simple meal.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó

Từ chứa "wherewith"