whiffle

/'wifl/
động từ
  1. thổi nhẹ (gió)
  2. vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, ...)
  3. lái (tàu) đi nhiều hướng khác nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

whiffle
A gentle breeze whiffles through the tall grass.