whiffle
/'wifl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thổi nhẹ, thổi thoảng qua: Chỉ hành động của gió hoặc hơi thổi một cách nhẹ nhàng, không mạnh.
- Dao động, lung lay, rung rinh: Chỉ sự chuyển động không ổn định, nhẹ nhàng và thay đổi, như ngọn lửa, lá cây, hoặc ý nghĩ.
- Chuyển hướng bất thường, đi nhiều hướng khác nhau: Thường dùng để mô tả cách một con tàu hoặc vật thể di chuyển không theo một hướng cố định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A gentle breeze whiffled through the open window. (Một cơn gió nhẹ thổi thoảng qua cửa sổ đang mở.)
- The candle flame whiffled in the draft. (Ngọn lửa nến rung rinh trong luồng gió lùa.)
- The small boat whiffled aimlessly on the calm lake. (Con thuyền nhỏ chuyển hướng bất thường trên mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whiffle between choices": dao động, lưỡng lự giữa các lựa chọn.
- He whiffled between studying medicine and law for months. (Anh ấy đã dao động giữa việc học y và luật trong nhiều tháng.)
- "a whiffling sound": một âm thanh thoảng qua, nhẹ và không liên tục.
- I heard the whiffling of leaves outside my door. (Tôi nghe thấy tiếng lá xào xạc thoảng qua bên ngoài cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiff (n/động từ): một luồng hơi/mùi nhẹ thoảng qua; thổi nhẹ.
- A whiff of fresh air. (Một luồng không khí trong lành thoảng qua.)
- Whiffler (danh từ, hiếm): người hay thay đổi ý kiến, người dao động.
Từ đồng nghĩa
- Flutter: rung rinh, bay phần phật.
- Waver: dao động, lung lay (về vật lý hoặc ý chí).
- Vary: thay đổi, biến đổi.
- Meander: quanh co, uốn khúc (chỉ đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whiffle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whiffle")
động từ
- thổi nhẹ (gió)
- vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, lá...)
- lái (tàu) đi nhiều hướng khác nhau