waffle

/'wɔfl/
Học thuật
Thân thiện
waffle

A child pours syrup onto a warm waffle on a breakfast plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bánh quế: Một loại bánh nướng bề mặt hình tổ ong, thường được làm từ bột ăn kèm với si-, trái cây hoặc kem.
    • Chuyện gẫu, chuyện liến thoắng: Một cuộc nói chuyện dài dòng, lan man, không rõ ràng hoặc thiếu nội dung thực chất.
  2. Nội động từ:

    • Nói chuyện gẫu, nói chuyện liến thoắng: Nói hoặc viết một cách dài dòng, lòng vòng, không đi thẳng vào vấn đề chính, thường do không chắc chắn hoặc cố tình tránh .
dụ sử dụng
  • Danh từ (bánh quế):
    • I had a waffle with maple syrup for breakfast. (Tôi đã ăn một chiếc bánh quế với si- cây phong cho bữa sáng.)
  • Danh từ (chuyện liến thoắng):
    • His speech was just a lot of waffle with no clear policy. (Bài phát biểu của anh ta chỉ một mớ chuyện liến thoắng không chính sách rõ ràng.)
  • Nội động từ:
    • Stop waffling and give me a straight answer! (Đừng nói lòng vòng nữa hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn!)
    • The politician waffled on the difficult question. (Chính trị gia đó đã nói quanh co về câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To waffle on": Tiếp tục nói dài dòng, liến thoắng về một điều đó.
    • He waffled on about his vacation for an hour. (Anh ấy đã nói liến thoắng về kỳ nghỉ của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Waffler (danh từ): Người hay nói quanh co, không dứt khoát.
  • Waffly (tính từ): tính chất dài dòng, không rõ ràng.
    • A waffly explanation. (Một lời giải thích dài dòng, không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chuyện liến thoắng): Nonsense, gibberish, verbiage. (Chuyện vô nghĩa, chuyện tầm phào, lời nói dài dòng rỗng tuếch.)
  • Động từ: Hedge, equivocate, beat around the bush. (Nói nước đôi, nói quanh co, nói vòng vo tam quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waffle on: Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "waffle" với nghĩa bóng. Tuy nhiên, hành động từ này mô tả thường được diễn đạt bằng các thành ngữ như "beat around the bush" (vòng vo tam quốc).
waffle

A child pours syrup onto a warm waffle on a breakfast plate.

danh từ
  1. bánh quế
  2. chuyện gẫu; chuyện liến thoắng
nội động từ
  1. nói chuyện gẫu; nói chuyện liến thoắng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waffle"

Từ có nhắc đến "waffle"