waffle

/'wɔfl/
danh từ
  1. bánh quế
  2. chuyện gẫu; chuyện liến thoắng
nội động từ
  1. nói chuyện gẫu; nói chuyện liến thoắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waffle"

Từ có nhắc đến "waffle"

waffle
A child pours syrup onto a warm waffle on a breakfast plate.