whinstone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá cứng nhiều màu sắc: "whinstone" một loại đá tự nhiên cứng, nhiều màu sắc khác nhau, thường bao gồm đá chert hoặc đá bazan. Loại đá này được hình thành từ các quá trình địa chất thường được dùng trong xây dựng hoặc làm vật liệu trang trí.
dụ sử dụng
  • (Lâu đài cổ được xây từ đá whinstone, mang lại vẻ ngoài tối màu chắc chắn.)
  • (Các nhà địa chất đã thu thập mẫu đá whinstone để nghiên cứu thành phần khoáng vật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whinstone quarry": mỏ đá whinstone.

    • The whinstone quarry in the region has been operational for over a century. (Mỏ đá whinstone trong khu vực đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
  • "whinstone gravel": sỏi đá whinstone.

    • Whinstone gravel is often used for road construction due to its hardness. (Sỏi đá whinstone thường được dùng để xây dựng đường do độ cứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Whinstone (n): không biến thể phổ biến, nhưng từ này đôi khi được viết "whin stone" (hai từ riêng biệt) trong văn bản .
  • Whin (n): dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc địa phương để chỉ cùng loại đá.
    • The road was paved with whin from the nearby hill. (Con đường được lát bằng đá whin từ ngọn đồi gần đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Basalt: đá bazan (một loại đá lửa cứng, thường màu tối).
  • Chert: đá chert (một loại đá trầm tích cứng, giàu silica).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "whinstone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "whinstone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chất, "whinstone" thường được nhắc đến như một thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whinstone
The geologist examines a piece of whinstone in the field.