whippet

/'wipit/
Học thuật
Thân thiện
whippet

A whippet runs gracefully across a grassy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Whippet: Một giống chó săn nhỏ, mảnh mai, hình dáng giống chó Greyhound nhưng kích thước nhỏ hơn, được nuôi để đua hoặc làm thú cưng.
    • Xe tăng nhẹ (nghĩa quân sự, cổ): Một loại xe tăng hạng nhẹ của Anh, được sử dụng chủ yếu trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giống chó):

    • The whippet is known for its incredible speed and gentle temperament. (Giống chó whippet được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc tính khí hiền lành.)
    • She adopted a rescued whippet from the shelter. ( ấy nhận nuôi một chú chó whippet được cứu hộ từ trại động vật.)
  • Danh từ (Xe tăng, nghĩa lịch sử):

    • The Whippet tank was used for reconnaissance and infantry support. (Xe tăng Whippet được sử dụng cho nhiệm vụ trinh sát yểm trợ bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whippet racing": Môn thể thao đua chó whippet, tương tự như đua ngựa hoặc đua chó greyhound.
    • He spends his weekends attending whippet racing events. (Anh ấy dành cuối tuần để tham dự các sự kiện đua chó whippet.)
Biến thể từ gần giống
  • Greyhound (n): Một giống chó săn lớn hơn, hình dáng tương tự, cũng được dùng để đua.
  • Lurcher (n): Một giống chó săn thường kết quả của việc lai giữa chó săn (như greyhound hoặc whippet) với các giống chó khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sight hound (n): Chó săn bằng thị giác (nhóm giống chó săn dựa vào tốc độ thị lực, bao gồm cả whippet).
  • Racing dog (n): Chó đua (từ chung chỉ các giống chó được huấn luyện để đua).
whippet

A whippet runs gracefully across a grassy park.

danh từ
  1. chó đua
  2. (quân sự) xe tăng nhẹ