whipstitch
/'wipstit /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi khâu vắt: Một kiểu khâu trong đó mũi kim được đưa chéo qua mép vải, tạo thành các đường khâu chéo liên tiếp, thường dùng để viền mép hoặc khâu ráp hai mép vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a whipstitch to finish the raw edge of the blanket. (Cô ấy đã dùng mũi khâu vắt để hoàn thiện mép vải thô của tấm chăn.)
- A simple whipstitch is enough to close this seam. (Một mũi khâu vắt đơn giản là đủ để đóng đường may này lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sew with a whipstitch": khâu bằng mũi vắt.
- For this hem, it's best to sew with a whipstitch. (Để viền đường này, tốt nhất là khâu bằng mũi vắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Whipstitching (danh động từ): hành động khâu vắt.
- The whipstitching along the border is very neat. (Đường khâu vắt dọc theo viền rất gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Overcast stitch (n): mũi khâu vắt (cùng chỉ một kỹ thuật).