whipping

/'wipi /
Học thuật
Thân thiện
whipping

A woman wears a whipping new dress to the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quất, sự đánh bằng roi; trận đòn: Hành động trừng phạt hoặc đánh đập ai đó bằng roi, gậy hoặc vật tương tự.
    • Sự đánh bại hoàn toàn, sự thất bại thảm hại: (Nghĩa bóng) Một thất bại nặng nề trong một cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh.
    • Mũi khâu vắt: Một kiểu khâu trong may , thường dùng để xử lý mép vải cho gọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruel master gave the servant a severe whipping. (Người chủ độc ác đã cho người hầu một trận đòn roi nghiêm trọng.)
    • Our team took a whipping in the championship game. (Đội của chúng tôi đã nhận một trận thua thảm hại trong trận chung kết.)
    • She finished the hem with a neat whipping stitch. ( ấy hoàn thành đường viền bằng một mũi khâu vắt gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a whipping": cho ai một trận đòn.

    • The old law allowed giving a whipping for that offense. (Luật cho phép đánh đòn tội đó.)
  • "to take a whipping": chịu một trận thua thảm hại.

    • The proposal took a whipping in the committee vote. (Đề xuất đã thất bại thảm hại trong cuộc bỏ phiếu của ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Whip (động từ): quất, đánh bằng roi; (danh từ): cái roi.

    • He whipped the horse to make it go faster. (Anh ta quất roi vào con ngựa để chạy nhanh hơn.)
  • Whipper (danh từ): người đánh roi.

  • Whipping boy (danh từ, thành ngữ): vật tế thần, người bị đổ lỗi thay cho người khác.
    • He became the whipping boy for the company's failures. (Anh ta trở thành vật tế thần cho những thất bại của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Beating: sự đánh đập.
  • Thrashing: trận đòn, sự đánh bại hoàn toàn.
  • Lashing: sự quất roi.
  • Drubbing: (thông tục) trận đòn, trận thua thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "whipping")

Thành ngữ liên quan
  • A whipping wind: Một cơn gió mạnh lạnh buốt như bị roi quất.
    • They faced a whipping wind on the mountain pass. (Họ đối mặt với một cơn gió lạnh buốt như roi quất trên đèo núi.)
whipping

A woman wears a whipping new dress to the party.

danh từ
  1. trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất
  2. mũi khâu vắt
  3. sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "whipping"

Từ có nhắc đến "whipping"