whirlwind

/'w :lwind/
Học thuật
Thân thiện
whirlwind

A small whirlwind spins across a dusty field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn gió xoáy, cơn lốc: Một cột không khí xoay tròn rất nhanh mạnh, di chuyển trên mặt đất, thường kích thước nhỏ hơn thời gian tồn tại ngắn hơn một cơn lốc xoáy (tornado).
    • Sự việc xảy ra nhanh chóng, ồ ạt: Một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động diễn ra với tốc độ rất nhanh, dữ dội đôi khi gây choáng ngợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whirlwind picked up dust and leaves from the street. (Cơn gió xoáy cuốn bụi cây từ đường phố lên.)
    • Their romance was a whirlwind; they met and got married within a month. (Mối tình của họ diễn ra như một cơn lốc; họ gặp nhau kết hôn trong vòng một tháng.)
    • She embarked on a whirlwind tour of five European capitals in seven days. ( ấy bắt đầu một chuyến công tác tốc hành qua năm thủ đô châu Âu trong bảy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A whirlwind of activity/emotion": Một loạt hoạt động/cảm xúc dồn dập, mãnh liệt.

    • The office was a whirlwind of activity before the product launch. (Văn phòng một mớ hỗn độn của các hoạt động dồn dập trước khi sản phẩm ra mắt.)
  • "Whirlwind courtship/romance": Mối tình sét đánh, phát triển cực kỳ nhanh chóng.

    • Their whirlwind romance took all their friends by surprise. (Mối tình sét đánh của họ khiến tất cả bạn bè ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Whirl (động từ/danh từ): Xoay tít, cuộn xoáy. Thường chỉ chuyển động xoay tròn nhanh.
    • The leaves whirled in the wind. (Những chiếc xoay tít trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gió xoáy):
    • Dust devil: Vòi rồng cát (một loại gió xoáy nhỏ).
    • Twister: (Thông tục) Cơn lốc xoáy.
  • Danh từ (nghĩa sự việc nhanh chóng):
    • Blur: Sự việc diễn ra nhanh đến mờ nhòe.
    • Frenzy: Sự hỗn loạn, cuồng nhiệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Sow the wind and reap the whirlwind": (Nghĩa đen: Gieo gió gặt bão). Gây ra những hành động nhỏ xấu xa hoặc nguy hiểm sau đó phải gánh chịu hậu quả thảm khốc, lớn hơn nhiều lần.
    • By ignoring the safety regulations, the company sowed the wind and reaped the whirlwind when a major accident occurred. (Bằng việc phớt lờ các quy định an toàn, công ty đã gieo gió phải gặt bão khi một tai nạn nghiêm trọng xảy ra.)
whirlwind

A small whirlwind spins across a dusty field.

danh từ
  1. gió cuốn, gió lớn

Idioms

  • sow the wind and reap the whirlwind
    (xem) sow

Từ có nhắc đến "whirlwind"