whit leather
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Da thuộc trắng: "whit leather" là một loại da đã được xử lý bằng phèn chua và/hoặc muối, tạo ra màu trắng hoặc rất sáng. Loại da này thường được dùng để làm găng tay, yên ngựa, hoặc các vật dụng cần độ bền và màu sắc nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ thủ công đã sử dụng da thuộc trắng để làm một đôi găng tay thanh lịch.)
- (Da thuộc trắng thường được ưa chuộng cho yên ngựa vì độ bền và màu sáng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be treated like whit leather": (hiếm) được xử lý một cách tinh tế hoặc cẩn thận, ám chỉ quy trình thuộc da đặc biệt.
- The material was treated like whit leather, requiring careful handling. (Chất liệu được xử lý như da thuộc trắng, đòi hỏi sự cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- White leather (danh từ): da màu trắng (có thể là da thuộc hoặc da nhuộm trắng).
- She bought a white leather bag. (Cô ấy mua một chiếc túi da màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Alum-tanned leather: da thuộc phèn (một loại da thuộc cụ thể).
- Light-colored leather: da màu sáng (chỉ chung các loại da có màu nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tan into whit leather: thuộc thành da trắng.
- The hide was tanned into whit leather using alum. (Tấm da sống được thuộc thành da trắng bằng phèn chua.)
Thành ngữ liên quan
- As soft as whit leather: mềm mại như da thuộc trắng (dùng để miêu tả độ mềm của vật liệu).
- The fabric felt as soft as whit leather on my skin. (Loại vải này cảm giác mềm mại như da thuộc trắng trên da tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "whit leather"