autolatry
Định nghĩa
Danh từ: Sự tự tôn thờ, sự sùng bái bản thân. "Autolatry" chỉ hành động hoặc trạng thái tôn thờ chính mình, coi bản thân là đối tượng tối cao để ngưỡng mộ hoặc tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tự khen ngợi liên tục của anh ta là một ví dụ rõ ràng về sự tự tôn thờ.)
- (Trong một số nền văn hóa cổ đại, sự tự tôn thờ bị coi là một dạng kiêu ngạo tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice autolatry": thực hành sự tự tôn thờ.
- The philosopher warned against the dangers of practicing autolatry in modern society. (Nhà triết học cảnh báo về những nguy hiểm của việc thực hành sự tự tôn thờ trong xã hội hiện đại.)
"autolatry as a psychological condition": sự tự tôn thờ như một trạng thái tâm lý.
- Psychologists often link autolatry to narcissistic personality disorder. (Các nhà tâm lý học thường liên kết sự tự tôn thờ với rối loạn nhân cách tự yêu.)
Biến thể và từ gần giống
Autolatrous (tính từ): thuộc về sự tự tôn thờ.
- His autolatrous behavior alienated his friends. (Hành vi tự tôn thờ của anh ta khiến bạn bè xa lánh.)
Autolatrist (danh từ): người thực hành sự tự tôn thờ.
- He was an autolatrist who believed only in his own greatness. (Anh ta là một người tự tôn thờ, chỉ tin vào sự vĩ đại của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Self-worship (danh từ): sự tôn thờ bản thân.
- Narcissism (danh từ): tính tự yêu mình, sự tự mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autolatry" vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
"To worship the ground someone walks on": tôn thờ ai đó đến mức cuồng tín (có thể dùng để chỉ sự tự tôn thờ khi đối tượng là chính mình).
- He worships the ground he walks on, a perfect example of autolatry. (Anh ta tôn thờ chính mình, một ví dụ hoàn hảo về sự tự tôn thờ.)
"To be one's own god": tự coi mình là thần thánh, một biểu hiện của sự tự tôn thờ.
- In his autolatry, he became his own god, answering to no one. (Trong sự tự tôn thờ của mình, anh ta trở thành thần thánh của chính mình, không phải trả lời ai cả.)