white fox

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cáo Bắc Cực: "white fox" tên gọi phổ biến của loài cáo sốngvùng Bắc Cực (Arctic fox). Loài này bộ lông dày, thay đổi màu sắc theo mùa: màu nâu vào mùa màu trắng vào mùa đông để ngụy trang trong tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white fox is well adapted to the harsh Arctic environment. (Cáo Bắc Cực thích nghi rất tốt với môi trường Bắc Cực khắc nghiệt.)
    • In winter, the white fox's fur turns completely white to blend in with the snow. (Vào mùa đông, bộ lông của cáo Bắc Cực chuyển sang màu trắng hoàn toàn để hòa lẫn với tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white fox fur": lông cáo Bắc Cực, thường được dùng trong ngành thời trang hoặc làm ấm.

    • The coat was lined with white fox fur. (Chiếc áo khoác được lót bằng lông cáo Bắc Cực.)
  • "white fox as a symbol": hình ảnh cáo Bắc Cực thường tượng trưng cho sự thích nghi sức sống mãnh liệt trong văn hóa các dân tộc vùng cực.

    • In Inuit folklore, the white fox is a clever and resourceful spirit. (Trong văn hóa dân gian Inuit, cáo Bắc Cực một linh hồn thông minh tháo vát.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctic fox (n): đồng nghĩa khoa học với "white fox", dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc địa .

    • The Arctic fox is known for its ability to survive in freezing temperatures. (Cáo Bắc Cực nổi tiếng với khả năng sống sót trong nhiệt độ đóng băng.)
  • Polar fox (n): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.

    • The polar fox hunts lemmings and other small animals. (Cáo vùng cực săn chuột lemming các loài động vật nhỏ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctic fox: cáo Bắc Cực (tên khoa học: ).
  • Snow fox: cáo tuyết (tên thông tục, nhấn mạnh màu lông trắng mùa đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn white: chuyển sang màu trắng (chỉ sự thay đổi lông của white fox).

    • The white fox turns white in winter. (Cáo Bắc Cực chuyển sang màu trắng vào mùa đông.)
  • Blend in: hòa lẫn, ngụy trang.

    • The white fox blends in with the snowy landscape. (Cáo Bắc Cực hòa lẫn với cảnh quan tuyết phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • As sly as a white fox: tinh ranh như một con cáo Bắc Cực (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự thông minh, khôn ngoan trong sinh tồn).
    • He is as sly as a white fox when negotiating deals. (Anh ta tinh ranh như một con cáo Bắc Cực khi đàm phán các thỏa thuận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

white fox
A white fox blends into the snowy landscape.