white potato

Định nghĩa

Danh từ: "white potato" (khoai tây trắng) một loại củ ăn được nguồn gốc từ Nam Mỹ, lương thực chính của Ireland. Đây cây hàng năm thân ngầm (stolons) mang củ chứa tinh bột, được trồng rộng rãi như một loại rau trong vườn; dây leo của cây độc.

dụ sử dụng
  • (Khoai tây trắng lương thực chínhnhiều quốc gia châu Âu.)
  • ( ấy luộc một củ khoai tây trắng cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white potato" thường được dùng để phân biệt với các loại khoai khác như khoai lang (sweet potato) hoặc khoai tây tím.
    • Unlike sweet potatoes, white potatoes have a milder flavor. (Không giống như khoai lang, khoai tây trắng hương vị nhẹ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato (n): khoai tây (nói chung).
  • Irish potato (n): khoai tây Ireland (một tên gọi khác của white potato).
  • Sweet potato (n): khoai lang (loại củ khác, không phải white potato).
Từ đồng nghĩa
  • Potato: khoai tây (dùng phổ biến hơn).
  • Irish potato: khoai tây Ireland (ít dùng hơn).
  • Tuber: củ (thuật ngữ thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "white potato". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "cook" (nấu) hoặc "prepare" (chuẩn bị): - She cooked the white potato by baking it. ( ấy nấu khoai tây trắng bằng cách nướng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Couch potato": người lười biếng, thích ngồi xem tivi nhiều (thành ngữ này dùng "potato", không phải "white potato").
    • He's such a couch potato; he never exercises. (Anh ấy một người lười biếng; anh ấy không bao giờ tập thể dục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "white potato"

white potato
A farmer harvests white potatoes from the rich brown soil.